Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
le
char
iot
/ʃaʀ.jo/
or /shar.yo/
âm tiết
âm vị
char
ʃaʀ
shar
iot
jo
yo
dễ nhầm lẫn
1
vần
0
phát âm gần giống
0
charlot
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "chariot"trong tiếng Pháp
Le chariot
DANH TỪ
01
چرخ دستی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
J'ai rempli le
chariot
de courses pour le weekend.
@langeek.co
Từ Gần
chargé de cours
chargé
chargeur
charger
charge
chariot élévateur
charisme
charmant
charme
charmeur
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng