le chariot
char
ʃaʀ
shar
iot
jo
yo
charlot

Định nghĩa và ý nghĩa của "chariot"trong tiếng Pháp

Le chariot
01

چرخ دستی 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
J'ai rempli le chariot de courses pour le weekend. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng