Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le certificat
[gender: masculine]
01
chứng chỉ, tài liệu chính thức
document officiel attestant une compétence, un diplôme ou un état
Các ví dụ
Elle a obtenu un certificat pour avoir suivi le cours en ligne.
Cô ấy đã nhận được một chứng chỉ vì đã hoàn thành khóa học trực tuyến.



























