le certificat
cer
sɛʁt͡
sert
ti
si
si
fi
fi
fi
cat
ka
ka
chihuahuatoutefoismannequinatmargarita

Định nghĩa và ý nghĩa của "certificat"trong tiếng Pháp

Le certificat
01

chứng chỉ, tài liệu chính thức

document officiel attestant une compétence, un diplôme ou un état 
le certificat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
certificats
Các ví dụ
Il a reçu un certificat de participation au séminaire. 

Anh ấy đã nhận được chứng chỉ tham gia hội thảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng