Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
caresser
01
vuốt ve, mơn trớn
toucher doucement avec affection ou tendresse
Các ví dụ
Il a caressé la joue de sa femme avec tendresse.
Anh ấy vuốt ve má vợ mình một cách dịu dàng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vuốt ve, mơn trớn