caresser
caresser
kaʁɛse
karese
cabossercarrosser

Định nghĩa và ý nghĩa của "caresser"trong tiếng Pháp

caresser
01

vuốt ve, mơn trớn

toucher doucement avec affection ou tendresse 
caresser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
caresse
ngôi thứ nhất số nhiều
caressons
ngôi thứ nhất thì tương lai
caresserai
hiện tại phân từ
caressant
quá khứ phân từ
caressé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
caressions
Các ví dụ
Elle caresse doucement les cheveux de son bébé. 

Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve tóc của em bé.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng