Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le carbone
01
cacbon, nguyên tố cacbon
élément chimique essentiel à la vie, présent dans tous les composés organiques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le carbone peut exister sous plusieurs formes, comme le diamant ou le graphite.
Carbon có thể tồn tại dưới nhiều dạng, như kim cương hoặc than chì.



























