le carbone
Pronunciation
/kaʀbɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carbone"trong tiếng Pháp

Le carbone
01

cacbon, nguyên tố cacbon

élément chimique essentiel à la vie, présent dans tous les composés organiques
le carbone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le carbone peut exister sous plusieurs formes, comme le diamant ou le graphite.
Carbon có thể tồn tại dưới nhiều dạng, như kim cương hoặc than chì.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng