le cardio
card
kaʁd
kard
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cardio"trong tiếng Pháp

Le cardio
01

cardio, bài tập tim mạch

exercice physique visant à améliorer l'endurance et la santé du cœur 
le cardio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il fait du cardio tous les matins pour rester en forme. 

Anh ấy tập cardio mỗi sáng để giữ dáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng