la capitale
Pronunciation
/kapital/

Định nghĩa và ý nghĩa của "capitale"trong tiếng Pháp

La capitale
01

thủ đô, trung tâm chính phủ

ville principale d'un pays, où se trouvent souvent les institutions gouvernementales
la capitale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
capitales
Các ví dụ
Ils vivent dans la capitale depuis cinq ans.
Họ đã sống ở thủ đô được năm năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng