la capitale
ca
ka
ka
pi
pi
pi
tale
tal
tal
capital

Định nghĩa và ý nghĩa của "capitale"trong tiếng Pháp

La capitale
01

thủ đô, trung tâm chính phủ

ville principale d'un pays, où se trouvent souvent les institutions gouvernementales 
la capitale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
capitales
Các ví dụ
Paris est la capitale de la France. 

Paris là thủ đô của Pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng