Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le calmant
[gender: masculine]
01
thuốc an thần, thuốc giảm đau
médicament ou substance qui réduit la douleur, la nervosité ou l'anxiété
Các ví dụ
Il a pris un calmant pour pouvoir dormir.
Anh ấy đã uống một thuốc an thần để có thể ngủ.
calmant
01
làm dịu, an thần
qui apaise la douleur, la tension ou la nervosité
Các ví dụ
Cette musique douce est très calmante après une longue journée.
Âm nhạc nhẹ nhàng này rất làm dịu sau một ngày dài.



























