la brise
Pronunciation
/bʁˈiz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brise"trong tiếng Pháp

La brise
01

làn gió nhẹ, gió thoảng

vent léger et agréable
la brise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
brises
Các ví dụ
Les feuilles bougent doucement sous la brise.
Những chiếc lá chuyển động nhẹ nhàng dưới làn gió.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng