le bouquin
bouquin
bukɛ̃
booke

Định nghĩa và ý nghĩa của "bouquin"trong tiếng Pháp

Le bouquin
01

un livre, souvent familier ou informel 

le bouquin definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bouquins
Các ví dụ
J'ai acheté un bouquin intéressant hier. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng