Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le boulevard
01
đại lộ, đường lớn
large rue urbaine souvent bordée d'arbres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boulevards
Các ví dụ
Le boulevard est très animé en été.
Đại lộ rất nhộn nhịp vào mùa hè.



























