bouclé
bou
bu
boo
clé
kle
kle
bouché

Định nghĩa và ý nghĩa của "bouclé"trong tiếng Pháp

bouclé
01

quăn, xoăn

qui a une forme en spirales ou en anneaux, en parlant surtout des cheveux 
bouclé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus bouclé
so sánh hơn
plus bouclé
có thể phân cấp
giống đực số ít
bouclé
giống đực số nhiều
bouclés
giống cái số ít
bouclée
giống cái số nhiều
bouclées
Các ví dụ
Elle a les cheveux bouclés naturellement. 

Cô ấy có mái tóc xoăn tự nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng