la boucle
boucle
bukl
bookl
boulebouche

Định nghĩa và ý nghĩa của "boucle"trong tiếng Pháp

La boucle
01

khóa, móc

pièce d'un objet servant à maintenir, fixer ou attacher quelque chose (ceinture, ruban, chaussure) 
la boucle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boucles
Các ví dụ
La boucle de sa ceinture est en métal doré. 

Khóa của thắt lưng cô ấy được làm bằng kim loại vàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng