la boucle
Pronunciation
/bukl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boucle"trong tiếng Pháp

La boucle
01

khóa, móc

pièce d'un objet servant à maintenir, fixer ou attacher quelque chose (ceinture, ruban, chaussure)
la boucle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boucles
Các ví dụ
Cette boucle permet de maintenir le sac fermé.
Chiếc khóa này giúp giữ túi đóng kín.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng