le bond
bond
bɔ̃
baw
blond

Định nghĩa và ý nghĩa của "bond"trong tiếng Pháp

Le bond
01

cú nhảy, bước nhảy

saut ou mouvement brusque en hauteur ou en avant 
le bond definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bonds
Các ví dụ
Le chat a fait un bond sur le mur. 

Con mèo đã thực hiện một cú nhảy lên tường.

02

bước nhảy vọt

montée rapide ou soudaine d'un chiffre, d'une valeur ou d'une mesure 
le bond definition and meaning
Các ví dụ
Il y a eu un bond des ventes ce mois-ci. 

Đã có một bước nhảy trong doanh số bán hàng tháng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng