le blazer
Pronunciation
/blazɛʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blazer"trong tiếng Pháp

Le blazer
01

áo blazer, áo khoác dáng dài

veste élégante, souvent portée avec un pantalon ou une jupe, ressemblant à une veste de costume
le blazer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
blazers
Các ví dụ
Elle a acheté un blazer en laine pour l' hiver.
Cô ấy đã mua một chiếc blazer len cho mùa đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng