la blanche
Pronunciation
/blˈɑ̃ʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blanche"trong tiếng Pháp

La blanche
01

nốt trắng, nốt nửa

note de musique d'une durée de deux temps
la blanche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
blanches
Các ví dụ
Les élèves apprennent à reconnaître la blanche sur la portée.
Học sinh học cách nhận biết nốt trắng trên khuông nhạc.
02

heroin, ma túy trắng

drogue illégale très puissante issue de l'opium
Các ví dụ
Les toxicomanes cherchent souvent la blanche dans les quartiers difficiles.
Những người nghiện thường tìm kiếm bạch phiến ở các khu phố khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng