Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bien bâti
01
có thân hình đẹp, có vóc dáng cân đối
qui a une belle morphologie harmonieuse et athlétique
Các ví dụ
Les acteurs d' action sont souvent bien bâtis.
Các diễn viên hành động thường có thân hình đẹp.



























