le biceps
bi
bi
bi
ceps
sɛps
seps
steppecrêpeguêpetriceps

Định nghĩa và ý nghĩa của "biceps"trong tiếng Pháp

Le biceps
01

cơ nhị đầu, bắp tay trước

muscle situé à l'avant du bras, responsable de la flexion du coude 
le biceps definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
biceps
Các ví dụ
Le biceps se contracte lorsque tu plies le bras. 

Cơ nhị đầu co lại khi bạn gập cánh tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng