bien bâti
bien
bjɛ̃
bye
bâti
bɑti
baati

Định nghĩa và ý nghĩa của "bien bâti"trong tiếng Pháp

bien bâti
01

có thân hình đẹp, có vóc dáng cân đối

qui a une belle morphologie harmonieuse et athlétique 
bien bâti definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus bien bâti
so sánh hơn
plus bien bâti
có thể phân cấp
giống đực số ít
bien bâti
giống đực số nhiều
bien bâtis
giống cái số ít
bien bâtie
giống cái số nhiều
bien bâties
Các ví dụ
Ce nageur est très bien bâti avec des épaules larges. 

Vận động viên bơi lội này rất cân đối với đôi vai rộng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng