la barrette
barrette
baʁɛt
baret
barquette

Định nghĩa và ý nghĩa của "barrette"trong tiếng Pháp

La barrette
01

kẹp tóc, cặp tóc

accessoire pour fixer ou décorer les cheveux, souvent en métal ou en plastique 
la barrette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barrettes
Các ví dụ
Elle attache ses cheveux avec une barrette argentée. 

Cô ấy buộc tóc bằng một kẹp tóc bạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng