le baseball
Pronunciation
/bɛzbol/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baseball"trong tiếng Pháp

Le baseball
01

bóng chày

sport collectif d'origine américaine où deux équipes s'affrontent en frappant une balle avec une batte et en courant entre des bases
le baseball definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle regarde souvent des matchs de baseball à la télévision.
Cô ấy thường xem các trận đấu bóng chày trên truyền hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng