baragouiner
Pronunciation
/baʀagwine/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baragouiner"trong tiếng Pháp

baragouiner
01

nói lắp bắp, nói ngọng nghịu

s'exprimer maladroitement dans une langue étrangère ou incomprise
baragouiner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
baragouine
ngôi thứ nhất số nhiều
baragouinons
ngôi thứ nhất thì tương lai
baragouinerai
hiện tại phân từ
baragouinant
quá khứ phân từ
baragouiné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
baragouinions
Các ví dụ
Les touristes baragouinent la langue locale en voyage.
Du khách nói ngọng tiếng địa phương khi đi du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng