la barbe
barbe
baʁb
barb
barrebarde

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbe"trong tiếng Pháp

La barbe
01

râu, râu

poils qui poussent sur le menton et les joues chez l'homme 
la barbe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barbes
Các ví dụ
Il a une barbe longue et soignée. 

Anh ấy có một bộ râu dài và được chăm sóc cẩn thận.

01

Thật chán!, Thật phiền!

mot pour exprimer l'ennui ou la gêne 
barbe definition and meaning
Các ví dụ
Cette réunion, c'est la barbe ! 

Cuộc họp này, thật là chán!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng