Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La barbe
01
râu, râu
poils qui poussent sur le menton et les joues chez l'homme
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barbes
Các ví dụ
Il se taille la barbe tous les matins.
Anh ấy cạo râu mỗi sáng.
barbe
01
Thật chán!, Thật phiền!
mot pour exprimer l'ennui ou la gêne
Các ví dụ
La barbe ! J' en ai assez de ce travail.
Barbe! Tôi chán ngấy công việc này rồi.



























