le ballon rond
Pronunciation
/balˈɔ̃ ʁˈɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballon rond"trong tiếng Pháp

Le ballon rond
01

quả bóng tròn, bóng đá

terme métonymique désignant le football/soccer
le ballon rond definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ballons ronds
Các ví dụ
Le ballon rond unit les peuples comme aucun autre sport.
Trái bóng tròn đoàn kết các dân tộc như không môn thể thao nào khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng