le ballon rond
ballon
balɔ̃
balaw
rond
ʁɔ̃
raw

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballon rond"trong tiếng Pháp

Le ballon rond
01

quả bóng tròn, bóng đá

terme métonymique désignant le football/soccer 
le ballon rond definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ballons ronds
Các ví dụ
Il a consacré sa vie au ballon rond. 

Ông đã cống hiến cuộc đời mình cho trái bóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng