Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
banal
01
tầm thường, phổ biến
qui est très commun, sans originalité
Các ví dụ
Les problèmes banals peuvent parfois être très gênants.
Những vấn đề tầm thường đôi khi có thể rất phiền toái.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tầm thường, phổ biến