balayage
ba
ba
ba
la
le
yage
ˈjaʒ
yazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "balayage"trong tiếng Pháp

Le balayage
[gender: masculine]
01

balayage, kỹ thuật nhuộm tóc

technique de coloration capillaire créant des mèches naturelles et dégradées
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
balayages
Các ví dụ
Le balayage demande moins d' entretien que les mèches classiques.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng