Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La baisse
[gender: feminine]
01
sự giảm
diminution d'un prix, d'un niveau ou d'une valeur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
baisses
Các ví dụ
La baisse du niveau de la mer est inhabituelle.
Sự giảm mực nước biển là bất thường.



























