la baisse
baisse
bɛ:s
bes
basse

Định nghĩa và ý nghĩa của "baisse"trong tiếng Pháp

La baisse
01

sự giảm

diminution d'un prix, d'un niveau ou d'une valeur 
la baisse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
baisses
Các ví dụ
La baisse des températures rend l'hiver plus rigoureux. 

Sự giảm nhiệt độ làm cho mùa đông khắc nghiệt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng