la baisse
Pronunciation
/bɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baisse"trong tiếng Pháp

La baisse
[gender: feminine]
01

sự giảm

diminution d'un prix, d'un niveau ou d'une valeur
la baisse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
baisses
Các ví dụ
La baisse du niveau de la mer est inhabituelle.
Sự giảm mực nước biển là bất thường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng