l'avenue
a
a
a
ve
nue
ny
ny

Định nghĩa và ý nghĩa của "avenue"trong tiếng Pháp

L'avenue
01

đại lộ, con đường rộng

large rue souvent bordée d'arbres dans une ville 
l'avenue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
avenues
Các ví dụ
L'avenue est décorée pour les fêtes. 

Đại lộ được trang trí cho các ngày lễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng