Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'avertissement
[gender: masculine]
01
cảnh báo, lời cảnh báo
message informant d'un danger ou d'une situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avertissements
Các ví dụ
L' avertissement " Danger de mort " était bien visible.
Cảnh báo "Nguy hiểm chết người" đã được nhìn thấy rõ ràng.
02
lời cảnh báo, lời nói đầu
texte introductif dans une publication
Các ví dụ
L' avertissement précise que certains noms ont été changés.
Lời cảnh báo nêu rõ rằng một số tên đã được thay đổi.



























