Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'avertissement
01
cảnh báo, lời cảnh báo
message informant d'un danger ou d'une situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avertissements
Các ví dụ
Un avertissement météo a été émis pour la région.
Một cảnh báo thời tiết đã được phát hành cho khu vực.
02
lời cảnh báo, lời nói đầu
texte introductif dans une publication
Các ví dụ
L'avertissement de l'éditeur explique les modifications apportées.
Lời cảnh báo của nhà xuất bản giải thích những sửa đổi được thực hiện.



























