Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'avatar
01
avatar, biểu tượng
image, icône ou personnage utilisé pour représenter un utilisateur sur les réseaux sociaux, jeux vidéo ou forums en ligne
Các ví dụ
Il a choisi un avatar amusant pour son profil de jeu.
Anh ấy đã chọn một avatar hài hước cho hồ sơ chơi game của mình.
02
avatar, hóa thân
manifestation ou incarnation d'une divinité, souvent dans les traditions hindoues
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avatars
Các ví dụ
Krishna est considéré comme un avatar de Vishnou.
Krishna được coi là một hóa thân của Vishnu.
03
sự biến đổi, sự chuyển hóa
processus de changement ou de transformation d'une personne, d'une situation ou d'un état, parfois utilisé au sens philosophique ou littéraire
Các ví dụ
La vie est pleine d'avatars et de changements inattendus.
Cuộc sống đầy rẫy những avatar và những thay đổi bất ngờ.



























