Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atterrir
01
hạ cánh, đáp xuống
se poser sur le sol après un vol
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
atterris
ngôi thứ nhất số nhiều
atterrissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
atterrirai
hiện tại phân từ
atterrissant
quá khứ phân từ
atterri
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
atterrissions
Các ví dụ
Nous avons atterri à Paris à midi.
Chúng tôi hạ cánh ở Paris vào buổi trưa.



























