l'attaque
a
a
a
ttaque
tak
tak
attique

Định nghĩa và ý nghĩa của "attaque"trong tiếng Pháp

L'attaque
01

cuộc tấn công, đợt tấn công

action de commencer à agresser ou à attaquer quelqu'un ou quelque chose 
l'attaque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
attaques
Các ví dụ
L'attaque a surpris les soldats au camp. 

Cuộc tấn công đã làm bất ngờ những người lính tại trại.

02

cơn tấn công, cơn đột quỵ

apparition soudaine d'un problème de santé, comme un malaise ou un infarctus 
l'attaque definition and meaning
Các ví dụ
Il a eu une attaque cardiaque hier soir. 

Anh ấy đã bị một cơn đau tim tối qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng