Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
approuver
01
phê chuẩn, tán thành
dire que l'on est d'accord avec une idée, une action ou une décision
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
approuve
ngôi thứ nhất số nhiều
approuvons
ngôi thứ nhất thì tương lai
approuverai
hiện tại phân từ
approuvant
quá khứ phân từ
approuvé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
approuvions
Các ví dụ
J'approuve entièrement ta décision.
Tôi hoàn toàn tán thành quyết định của bạn.



























