Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
approuver
01
phê chuẩn, tán thành
dire que l'on est d'accord avec une idée, une action ou une décision
Các ví dụ
Nous n' approuvons pas cette manière de faire.
Chúng tôi không chấp thuận cách làm này.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phê chuẩn, tán thành