Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
approcher
01
tiếp cận, đến gần
se déplacer vers quelque chose ou quelqu'un pour être plus près
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
trợ động từ
être
ngôi thứ nhất số ít
approche
ngôi thứ nhất số nhiều
approchons
ngôi thứ nhất thì tương lai
approcherai
hiện tại phân từ
approchant
quá khứ phân từ
approché
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
approchions
Các ví dụ
L' hiver s' approche, les jours raccourcissent.
Mùa đông đang đến gần, ngày ngắn lại.



























