l'alcool
al
al
al
cool
kɔl
kawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "alcool"trong tiếng Pháp

L'alcool
01

cồn, chất lỏng khử trùng

liquide utilisé comme désinfectant ou antiseptique 
l'alcool definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alcools
Các ví dụ
Elle utilise de l'alcool pour désinfecter la plaie. 

Cô ấy sử dụng cồn để khử trùng vết thương.

02

ensemble des boissons contenant de l'éthanol, comme le vin , la bière ou les spiritueux 

l'alcool definition and meaning
Các ví dụ
Il ne boit jamais d'alcool. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng