l'abonnement
a
a
a
bonne
bɔn
bawn
ment
man

Định nghĩa và ý nghĩa của "abonnement"trong tiếng Pháp

L'abonnement
01

đăng ký, thuê bao

contrat ou action de s'inscrire pour recevoir régulièrement un service ou un produit 
l'abonnement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abonnements
Các ví dụ
J'ai un abonnement à ce magazine. 

Tôi có một đăng ký cho tạp chí này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng