la ruta aérea
Pronunciation
/rˈuta aˈɛɾɛa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruta aérea"trong tiếng Tây Ban Nha

La ruta aérea
01

trayectoria que sigue o debe seguir una aeronave durante el vuelo 

thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La tormenta alteró la ruta aérea del avión. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng