la rutina
ru
ru
roo
ti
ˈti
ti
na
na
na
routinaruina

Định nghĩa và ý nghĩa của "rutina"trong tiếng Tây Ban Nha

La rutina
01

thói quen, lề thói

conjunto de acciones que se repiten regularmente 
la rutina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rutinas
Các ví dụ
Mi rutina diaria empieza con ejercicio. 

Thói quen hàng ngày của tôi bắt đầu bằng việc tập thể dục.

02

thói quen, lề thói

una serie de acciones habituales que se realizan de la misma manera, a menudo volviéndose aburridas 
Các ví dụ
Su vida era una rutina sin sorpresas ni emociones. 

Cuộc sống của anh ấy là một thói quen không có bất ngờ hay cảm xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng