ruso
Pronunciation
/rˈuso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruso"trong tiếng Tây Ban Nha

01

Nga, Nga

relativo a Rusia o a su cultura
ruso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
ruso
giống đực số nhiều
rusos
giống cái số ít
rusa
giống cái số nhiều
rusas
Các ví dụ
Vimos una película rusa anoche.
Chúng tôi đã xem một bộ phim Nga tối qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng