Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ráfaga
01
cơn gió mạnh, luồng gió
golpe de aire o de algo que aparece de manera repentina y breve
Các ví dụ
El ciclista fue derribado por una ráfaga de viento.
Người đi xe đạp bị cơn gió quật ngã.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cơn gió mạnh, luồng gió