Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ráfaga
01
cơn gió mạnh, luồng gió
golpe de aire o de algo que aparece de manera repentina y breve
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ráfagas
Các ví dụ
Una ráfaga de viento cerró la puerta de golpe.
Một cơn gió mạnh đã đóng sầm cửa lại.
02
loạt
serie rápida de disparos realizados de forma continua
Các ví dụ
Se escuchó una ráfaga de disparos en la noche.
Một loạt tiếng súng đã được nghe thấy trong đêm.



























