la ráfaga
Pronunciation
/rˈafaɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ráfaga"trong tiếng Tây Ban Nha

La ráfaga
01

cơn gió mạnh, luồng gió

golpe de aire o de algo que aparece de manera repentina y breve
la ráfaga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ráfagas
Các ví dụ
El ciclista fue derribado por una ráfaga de viento.
Người đi xe đạp bị cơn gió quật ngã.
02

loạt

serie rápida de disparos realizados de forma continua
Các ví dụ
Una ráfaga salió del arma automática.
Một loạt đạn bắn ra từ vũ khí tự động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng