la faga
ˈra
ra
fa
fa
fa
ga
ɣa
gha

Định nghĩa và ý nghĩa của "ráfaga"trong tiếng Tây Ban Nha

La ráfaga
01

cơn gió mạnh, luồng gió

golpe de aire o de algo que aparece de manera repentina y breve 
la ráfaga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ráfagas
Các ví dụ
Una ráfaga de viento cerró la puerta de golpe. 

Một cơn gió mạnh đã đóng sầm cửa lại.

02

loạt

serie rápida de disparos realizados de forma continua 
Các ví dụ
Se escuchó una ráfaga de disparos en la noche. 

Một loạt tiếng súng đã được nghe thấy trong đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng