rusia
rus
ˈrus
roos
ia
ja
ya
Bielorrusia

Định nghĩa và ý nghĩa của "Rusia"trong tiếng Tây Ban Nha

01

- , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mi abuelo nació en la Rusia soviética en 1930. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng