Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
rus
ia
/ˈrus.ja/
or /roos.ya/
âm tiết
âm vị
rus
ˈrus
roos
ia
ja
ya
dễ nhầm lẫn
0
vần
1
phát âm gần giống
0
Bielorrusia
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "Rusia"trong tiếng Tây Ban Nha
Rusia
DANH TỪ
01
-
, -
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mi abuelo nació en la
Rusia
soviética en 1930.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
rural
ruptura
rumor
rumiar
rumiación
ruso
ruta
ruta aérea
ruta maya
rutina
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng