Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dotar
01
trang bị
proveer a alguien o algo de lo necesario
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
doto
ngôi thứ ba số ít
dota
hiện tại phân từ
dotando
quá khứ đơn
dotó
quá khứ phân từ
dotado
Các ví dụ
La escuela dotó a los alumnos de ordenadores.
Trường đã trang bị cho học sinh máy tính.



























