Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dotar
01
trang bị
proveer a alguien o algo de lo necesario
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
doto
ngôi thứ ba số ít
dota
hiện tại phân từ
dotando
quá khứ đơn
dotó
quá khứ phân từ
dotado
Các ví dụ
Dotaron al edificio de sistemas de seguridad modernos.
Họ đã trang bị cho tòa nhà hệ thống an ninh hiện đại.



























