Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dotar
01
trang bị
proveer a alguien o algo de lo necesario
Các ví dụ
Dotaron al edificio de sistemas de seguridad modernos.
Họ đã trang bị cho tòa nhà hệ thống an ninh hiện đại.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trang bị