Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El dote
01
của hồi môn
conjunto de bienes o dinero que una persona aporta al matrimonio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dotes
Các ví dụ
Negociaron la dote durante meses.
Họ đã thương lượng về của hồi môn trong nhiều tháng.



























