Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extrañar
01
nhớ, thương nhớ
sentir la ausencia de alguien o algo que ya no está presente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
extraño
ngôi thứ ba số ít
extraña
hiện tại phân từ
extrañando
quá khứ đơn
extrañó
quá khứ phân từ
extrañado



























