extraño
ext
ˈekst
ekst
ra
ɾa
ra
ño
ɲo
nio
castañorebañotacañotamaño

Định nghĩa và ý nghĩa của "extraño"trong tiếng Tây Ban Nha

extraño
01

kỳ lạ

que resulta raro, inusual o difícil de explicar 
extraño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más extraño
so sánh hơn
más extraño
có thể phân cấp
giống đực số ít
extraño
giống đực số nhiều
extraños
giống cái số ít
extraña
giống cái số nhiều
extrañas
Các ví dụ
Es un ruido extraño. 

Đó là một tiếng ồn kỳ lạ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng