Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extraño
01
kỳ lạ
que resulta raro, inusual o difícil de explicar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más extraño
so sánh hơn
más extraño
có thể phân cấp
giống đực số ít
extraño
giống đực số nhiều
extraños
giống cái số ít
extraña
giống cái số nhiều
extrañas
Các ví dụ
Me parece extraño su silencio.
Sự im lặng của anh ấy đối với tôi có vẻ kỳ lạ.



























